Vườn cà phê quanh hồ Tà Đùng chủ yếu tưới bằng giếng khoan, giếng đào và ao trữ nước mưa do hộ tự làm; một số nơi lấy nước suối hoặc nước mặt gần vườn. Mặt hồ thủy điện ở ngay dưới chân đồi nhưng không phải nguồn nước tự do: lòng hồ do đơn vị vận hành thủy điện quản lý, việc khai thác nước mặt, nước dưới đất đều chịu điều chỉnh của Luật Tài nguyên nước 2023, nên cần hỏi chính quyền xã trước khi làm.
Vùng hồ hôm nay là xã Tà Đùng thuộc tỉnh Lâm Đồng, nhập từ hai xã Đắk Som và Đắk R'Măng của huyện Đắk Glong (tỉnh Đắk Nông trước 1/7/2025). Phần lớn vườn ở đây nằm trên đồi, nghĩa là bài toán nước tưới không chỉ là có nước mà còn là đưa nước lên dốc. Bài này so sánh các nguồn theo nguyên lý, không thay cho việc khảo sát cụ thể từng vườn.
Cạnh hồ lớn mà vẫn thiếu nước: nghịch lý của vườn đồi
Người mới tới vùng hồ thường nghĩ vườn cà phê ở đây không lo nước. Đứng trên đỉnh đồi nhìn xuống, mặt hồ xanh trải dài, các nhánh hồ len vào tận chân vườn. Nhưng mùa khô đến, người trồng vẫn lo giếng yếu, ao cạn, và phải tính từng đợt tưới.
Có ba lý do. Thứ nhất là độ cao: vườn nằm cao hơn mặt hồ một quãng dốc, có nơi rất xa. Bơm nước từ dưới lên tốn máy, tốn điện hoặc nhiên liệu, tốn đường ống và công trông. Thứ hai là mực nước hồ không đứng yên: hồ chứa của nhà máy thủy điện Đồng Nai 3 lên xuống theo mùa và theo vận hành, vùng bán ngập ven hồ có lúc lộ ra rất rộng, đầu ống đặt mùa mưa thì mùa khô đã cách mép nước cả một đoạn. Thứ ba là quy định: lòng hồ và vùng phụ cận có quy chế quản lý riêng, không phải ai cũng được đặt bơm lấy nước tuỳ ý.
Vì vậy, với phần lớn nông hộ, nguồn nước thật sự của vườn cà phê là nguồn nằm trong chính mảnh đất của họ: giếng và ao.
Giếng khoan, giếng đào và ao trữ: mỗi loại mạnh yếu ở đâu
Giếng đào. Là nguồn lâu đời nhất ở các vùng cà phê Tây Nguyên. Đào sâu xuống tầng nước ngầm nông, thành giếng thường kè hoặc đặt ống bê tông. Ưu điểm là dễ làm, dễ kiểm tra, sửa được. Nhược điểm là phụ thuộc mực nước ngầm nông; năm hạn, giếng đào là thứ cạn đầu tiên. Giếng đào sâu cũng là chỗ nguy hiểm, nhiều tai nạn đã xảy ra khi người xuống nạo vét mà không có thông gió và người trông.
Giếng khoan. Lấy nước ở tầng sâu hơn, ổn định hơn giếng đào trong mùa khô, nhưng lưu lượng mỗi giếng rất khác nhau, có giếng nước mạnh, có giếng khoan xong chỉ được ít. Khoan giếng là một khoản đầu tư không chắc trúng, nên hỏi các hộ xung quanh đã khoan ở đâu, độ sâu bao nhiêu, nước thế nào. Giếng khoan còn chịu quy định về đăng ký, cấp phép khai thác nước dưới đất tuỳ quy mô.
Ao trữ nước mưa. Đào ao ở chỗ trũng trong vườn để hứng nước mưa và nước chảy tràn suốt mùa mưa, dùng cho mùa khô. Ưu điểm là chủ động, không phụ thuộc mạch ngầm; nhược điểm là tốn diện tích, mất nước do bốc hơi và thấm, cần lót đáy nếu đất thấm mạnh, và phải có rào chắn an toàn cho trẻ em. Ao còn nhận cả đất trôi từ vườn, lâu ngày bị bồi, phải nạo vét.
Nguồn mặt: suối, khe, nhánh hồ. Một số vườn sát khe suối hoặc nhánh hồ lấy nước trực tiếp. Nguồn này thường rẻ nhất về chi phí bơm nhưng bấp bênh nhất về mùa khô và về quy định. Nhiều khe suối nhỏ cạn hẳn cuối mùa khô, đúng lúc vườn cần nước nhất.
Nước hồ thủy điện: những điều cần biết trước khi đặt máy bơm
Hồ Tà Đùng là hồ chứa của công trình thủy điện Đồng Nai 3. Lòng hồ, vùng bán ngập và hành lang bảo vệ hồ chứa có quy chế quản lý riêng theo pháp luật về tài nguyên nước, thủy lợi và an toàn đập, hồ chứa. Việc đặt trạm bơm, kéo đường ống, xây công trình trong vùng này có thể cần xin phép hoặc bị hạn chế.
Luật Tài nguyên nước 2023 phân biệt các trường hợp khai thác nước phải đăng ký, phải xin giấy phép và trường hợp không phải đăng ký, chủ yếu dựa vào quy mô và mục đích. Khai thác nhỏ cho sinh hoạt hộ gia đình và sản xuất nông nghiệp quy mô hộ thường được đối xử khác với khai thác lớn. Mức cụ thể nằm trong các nghị định, thông tư hướng dẫn và có thể thay đổi, nên trước khi đầu tư bơm nước hồ hoặc khoan giếng lớn, hãy hỏi Ủy ban nhân dân xã Tà Đùng hoặc cơ quan nông nghiệp – môi trường để biết đang áp dụng quy định nào.
Thêm một chuyện thực tế: mực nước hồ vận hành có thể hạ thấp vào mùa khô, đúng mùa tưới. Đầu hút đặt cố định dễ bị hở. Nhiều nơi phải dùng phao nổi hoặc kéo ống dài theo mép nước rút, vừa tốn kém vừa phải trông coi. Không nên tính vườn của mình dựa hoàn toàn vào nguồn nước hồ nếu chưa trải qua ít nhất một mùa khô ở đó.
Đưa nước lên đồi: bơm, bể trung gian và đường ống
Với vườn đồi, nước thường phải bơm lên cao trước rồi mới chia xuống các hàng. Một sơ đồ hay gặp là bơm từ giếng hoặc ao lên một bể chứa đặt ở điểm cao nhất của vườn, từ bể tự chảy xuống các nhánh ống. Cách này giúp áp lực ổn định hơn, máy bơm chạy theo đợt chứ không phải chạy liên tục mỗi khi mở vòi.
Dốc càng cao, máy bơm càng phải mạnh và ống càng phải chịu áp. Ống mỏng dễ nổ ở đoạn dưới thấp, nơi áp lực dồn lớn nhất. Đường ống chạy ngang qua lối đi cần chôn hoặc che để không bị xe cán. Máy bơm đặt cạnh ao, cạnh giếng phải được che mưa nắng và đặt cao hơn mức nước có thể dâng.
Điện cho máy bơm là chuyện riêng của từng vùng. Nơi có điện lưới tới vườn thì thuận tiện; nơi chưa có thì dùng máy nổ, tốn nhiên liệu và công vận chuyển. Một số hộ thử dùng bơm năng lượng mặt trời cho bể trung gian; hiệu quả tuỳ quy mô và cần tính kỹ trước khi đầu tư.
An toàn điện ngoài vườn ẩm ướt là việc phải nghiêm túc: dây dẫn đi trên cao hoặc trong ống, có thiết bị chống giật, không để dây trần nằm trên đất ướt, không để trẻ em chơi gần trạm bơm.
Tính trước nước cho một mùa khô
Trước khi mùa khô bắt đầu, nhà vườn nên trả lời được mấy câu sau. Không cần số chính xác tuyệt đối, cần thứ tự ưu tiên rõ ràng:
- Vườn có bao nhiêu gốc, chia thành mấy khu, khu nào ưu tiên khi thiếu nước?
- Nguồn nước hiện có (giếng, ao) cho ra được bao nhiêu trong một ngày bơm, theo kinh nghiệm những năm trước?
- Một đợt tưới cả vườn mất bao nhiêu ngày với máy bơm và đường ống hiện có?
- Nếu mùa khô kéo dài hơn bình thường vài tuần, nguồn nào cạn trước, có phương án dự phòng nào?
- Ao có bị bồi, giếng có cần nạo vét, đường ống có chỗ rò rỉ không, máy bơm đã bảo dưỡng chưa?
- Nếu phải chung nguồn với hàng xóm, đã thống nhất lịch bơm chưa?
Trả lời những câu này lúc cuối mùa mưa thì còn kịp sửa. Đợi tới lúc nụ đã đủ, cả xóm cùng chờ tưới, mới phát hiện máy hỏng hay ao cạn thì đã muộn.
Giữ nguồn nước cho lâu: việc nhỏ ai cũng làm được
Nguồn nước của vườn không chỉ là chuyện của mùa khô. Nó phụ thuộc vào cả cách giữ đất, giữ rừng trong suốt năm. Vườn có tủ gốc, có cỏ giữ đất thì nước mưa thấm xuống nhiều hơn, mạch nước ngầm nông được bổ sung nhiều hơn. Vườn đất trống, nước mưa chạy tuột xuống khe rồi ra hồ.
Ao trữ cần một dải cỏ bao quanh bờ để lọc đất trước khi nước chảy vào, cần nạo vét định kỳ và không đổ vỏ cà phê, bao bì thuốc xuống. Giếng cần nắp đậy, cách xa chuồng trại và nơi pha thuốc bảo vệ thực vật. Nước bị nhiễm thuốc không chỉ hại cây mà còn hại người dùng nước sinh hoạt trong nhà.
Ở quy mô xóm, những dải rừng ven khe, những vạt cây quanh đầu nguồn là thứ giữ cho khe suối còn nước lâu hơn vào mùa khô. Đó là lý do việc giữ rừng đầu nguồn và hành lang ven hồ quanh Vườn quốc gia Tà Đùng có liên quan trực tiếp tới chuyện tưới cà phê của từng hộ.
Chất lượng nước tưới: những điều nên để ý
Cà phê không đòi hỏi nước tưới tinh khiết như nước uống, nhưng nước bẩn hay nhiễm tạp chất vẫn gây chuyện. Nước ao tù lâu ngày nhiều rêu tảo, có mùi, làm tắc ống và đầu tưới. Nước lấy ở nhánh hồ hay khe suối sau mưa đục phù sa, lắng lại trong bể và ống. Nước giếng ở một số nơi có thể nhiều sắt, để lại vệt vàng nâu trên thành bể, lâu ngày bám vào ống.
Không cần phân tích nước cho mọi giếng, nhưng nếu thấy nước có mùi lạ, màu lạ, hoặc cây sau tưới có biểu hiện bất thường, nên lấy mẫu nhờ cơ quan chuyên môn kiểm tra. Nước dùng chung cho cả sinh hoạt gia đình thì càng nên kiểm định kỳ, vì đó là chuyện sức khoẻ người nhà chứ không riêng gì cây.
Đặt đầu hút cách đáy ao một khoảng, có lưới chắn rác, và để nước trong bể lắng một thời gian trước khi chia xuống ống là những cách đơn giản giữ nước tưới sạch hơn. Bể chứa nên có nắp, vừa giảm rêu, vừa tránh muỗi đẻ trứng, vừa an toàn cho trẻ nhỏ.
Chung nguồn nước với hàng xóm: những thỏa thuận nên có từ đầu
Ở nhiều xóm quanh hồ, các vườn liền nhau dùng chung một khe suối, một ao lớn hoặc một đường ống kéo từ nguồn xa. Mùa mưa không ai để ý, nhưng mùa tưới hoa, khi mọi vườn cùng cần nước trong cùng mấy tuần, tranh chấp dễ nảy sinh.
Cách tránh là thống nhất trước: lịch bơm luân phiên theo ngày hoặc theo giờ, ai bảo dưỡng máy, ai sửa ống khi vỡ, chi phí điện, nhiên liệu chia thế nào. Thỏa thuận viết ra giấy, có chữ ký của các hộ, dù đơn giản, vẫn tốt hơn lời nói. Khi có hộ mới mua vườn vào xóm, nên nói rõ thỏa thuận ấy từ đầu.
Nếu vườn mình nằm phía trên nguồn chung, nhớ rằng mọi thứ đổ xuống từ vườn mình, từ đất trôi tới nước rửa bình thuốc, đều chảy về phía các hộ dưới. Giữ sạch nguồn nước chung là giữ quan hệ xóm giềng.
Câu hỏi thường gặp
Có được bơm nước hồ Tà Đùng để tưới cà phê không?
Tuỳ vị trí, quy mô và quy định đang áp dụng cho lòng hồ, vùng bán ngập và hành lang bảo vệ hồ chứa. Nên hỏi Ủy ban nhân dân xã Tà Đùng hoặc cơ quan nông nghiệp – môi trường trước khi đặt trạm bơm hay kéo đường ống.
Khoan giếng tưới cà phê có cần xin phép không?
Luật Tài nguyên nước 2023 và văn bản hướng dẫn phân loại trường hợp phải đăng ký, phải cấp phép hoặc không cần, chủ yếu theo quy mô khai thác. Quy định có thể thay đổi nên cần kiểm tra quy định hiện hành tại xã trước khi khoan.
Ao trữ nước mưa có đủ tưới cả mùa khô không?
Phụ thuộc kích thước ao, độ thấm của đáy ao, diện tích vườn và số đợt tưới. Ao ở đất đỏ thấm mạnh có thể mất nước nhanh nếu không lót đáy. Nên ghi lại mực nước ao qua từng đợt tưới để ước lượng cho những năm sau.
Vì sao giếng đào hay cạn vào cuối mùa khô?
Giếng đào lấy nước ở tầng ngầm nông, mực nước tầng này hạ dần theo mùa khô và càng hạ nhanh khi nhiều hộ cùng bơm. Năm hạn kéo dài thì giếng đào thường là nguồn cạn đầu tiên trong vườn.
Xuống giếng nạo vét cần chú ý gì về an toàn?
Giếng sâu có thể thiếu không khí hoặc tích khí độc. Không xuống một mình, phải có người trông trên miệng giếng, thông gió trước, không dùng máy nổ gần miệng giếng và dừng ngay khi thấy chóng mặt, khó thở.
Nước giếng gần vườn có bị ảnh hưởng bởi thuốc bảo vệ thực vật không?
Có thể, nếu pha thuốc, súc bình phun hay vứt bao bì gần giếng. Nên đặt chỗ pha thuốc xa giếng và ao, có nắp đậy giếng, và gom bao bì thuốc đúng nơi quy định của địa phương.